tứ tuyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ gồm bốn câu: "tứ tuyệt" là một thể thơ Đường luật cổ điển, có cấu trúc cố định gồm đúng bốn câu thơ.
- Thể thơ ngũ ngôn hoặc thất ngôn: Mỗi câu trong bài "tứ tuyệt" có thể chứa năm chữ (ngũ ngôn tứ tuyệt) hoặc bảy chữ (thất ngôn tứ tuyệt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thơ "tứ tuyệt" là một thể thơ ngắn gọn, hàm súc. (Thơ "tứ tuyệt" là một thể thơ ngắn gọn, giàu ý nghĩa.)
- Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ "tứ tuyệt" để tặng bạn. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ "tứ tuyệt" để tặng bạn.)
- "Tuyệt" trong "tứ tuyệt" có nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt mỹ. (Từ "tuyệt" trong "tứ tuyệt" có nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thất ngôn tứ tuyệt": Thể thơ "tứ tuyệt" mà mỗi câu có bảy chữ, tuân theo niêm luật chặt chẽ về vần, đối và thanh điệu.
- Bài "Thu hứng" của Đỗ Phủ là một kiệt tác "thất ngôn tứ tuyệt". (Bài "Thu hứng" của Đỗ Phủ là một kiệt tác thuộc thể "thất ngôn tứ tuyệt".)
"Ngũ ngôn tứ tuyệt": Thể thơ "tứ tuyệt" mà mỗi câu có năm chữ.
- Thể "ngũ ngôn tứ tuyệt" thường được dùng để miêu tả cảnh vật một cách cô đọng. (Thể "ngũ ngôn tứ tuyệt" thường được dùng để miêu tả cảnh vật một cách cô đọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Thơ Đường luật: Chỉ chung các thể thơ có nguồn gốc từ thơ Đường (Trung Quốc), có quy tắc niêm, luật, vần, đối chặt chẽ. "Tứ tuyệt" và "bát cú" là hai thể chính.
- Thất ngôn bát cú: Thể thơ Đường luật gồm tám câu, mỗi câu bảy chữ.
- Bài tứ tuyệt: Cụm từ dùng để chỉ một tác phẩm thơ cụ thể viết theo thể "tứ tuyệt".
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Thơ bốn câu: Cách gọi đơn giản, mô tả cấu trúc của thể thơ này. (Lưu ý: Cách gọi này không thể hiện đầy đủ tính quy phạm về số chữ và luật thơ như "tứ tuyệt").
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- Làm thơ tứ tuyệt: Hành động sáng tác một bài thơ theo thể "tứ tuyệt".
- Cụ già thường làm thơ tứ tuyệt ngâm vịnh cảnh đẹp quê hương. (Cụ già thường sáng tác thơ "tứ tuyệt" để ngâm vịnh cảnh đẹp quê hương.)
- Thể thơ gồm bốn câu mỗi câu hoặc năm tiếng hoặc bảy tiếng.